phô tài

phô tài

Anh ấy phô tài chơi đàn piano trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khoe khoang, phô trương tài năng: "phô tài" chỉ hành động cố ý thể hiện, làm nổi bật khả năng, kỹ năng của mình trước người khác, thường với hàm ý không khiêm tốn hoặc muốn gây ấn tượng.
    • Trình diễn, biểu diễn tài nghệ: Trong một số ngữ cảnh trung tính, "phô tài" có thể đơn thuần hành động cho người khác thấy tài năng của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta thích phô tài trước đám đông để được chú ý. (Anh ta thường khoe khoang khả năng của mình trước nhiều người nhằm thu hút sự quan tâm.)
    • ấy không muốn phô tài, nhưng ban giám khảo yêu cầu hát một bài. ( ấy không ý khoe khoang, nhưng yêu cầu của ban giám khảo nên phải thể hiện khả năng ca hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phô tài múa rìu qua mắt thợ": thành ngữ chỉ việc khoe khoang tài năng trước người chuyên môn cao hơn, dễ bị chê cười.

    • Đừng phô tài múa rìu qua mắt thợ, ông ấy bậc thầy trong lĩnh vực này. (Đừng cố khoe khoang trước người giỏi hơn mình, sẽ bị phát hiện chê cười.)
  • "phô tài diễn thuyết": thể hiện khả năng nói trước công chúng.

    • Nhà chính trị đó thường phô tài diễn thuyết trong các buổi vận động tranh cử. (Ông ta thường khoe khoang khả năng hùng biện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Phô (động từ): bày ra, làm lộ ra ngoài (thường dùng trong "phô trương", "phô bày").

    • ấy phô bày hết đồ trang sức ra bàn. ( ấy bày hết trang sức ra ngoài.)
  • Khoe tài (động từ): khoe khoang tài năngđồng nghĩa với "phô tài" nhưng thông dụng hơn trong văn nói.

    • Đừng khoe tài trước mặt sếp. (Đừng cố thể hiện khả năng trước sếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoe khoang: hành động làm nổi bật bản thân một cách thái quá.
  • Trổ tài: thể hiện tài năng (thường mang nghĩa tích cực hơn, ít chê bai).
    • Anh ấy trổ tài nấu ăn trong bữa tiệc. (Anh ấy thể hiện khả năng nấu nướng.)
  • Phô trương: khoe khoang một cách lộ liễu, thường về vật chất hơn tài năng.
Thành ngữ liên quan
  • Phô tài khoe giỏi: hành động khoe khoang quá mức, thường bị coi thiếu tế nhị.
    • Người ta ghét cái kiểu phô tài khoe giỏi của anh ấy. (Mọi người không thích thói khoe khoang thái quá của anh ấy.)

Từ chứa "phô tài"